common ginger

Học thuật
Thân thiện
common ginger

A chef grates fresh common ginger into a mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gừng thường: Một loài thực vật nhiệt đới nguồn gốc từ châu Á, được trồng rộng rãi để lấy phần rễ củ (thân ngầm) vị cay nồng, thường được gọi là gừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Common ginger is an essential ingredient in many Asian cuisines. (Cây gừng thường một nguyên liệu thiết yếu trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
    • The spice we use in cooking usually comes from the rhizome of the common ginger plant. (Gia vị chúng ta dùng trong nấu ăn thường lấy từ thân rễ của cây gừng thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivation of common ginger": việc canh tác, trồng trọt cây gừng thường.
    • The cultivation of common ginger requires a warm, humid climate. (Việc canh tác cây gừng thường đòi hỏi khí hậu ấm ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginger (n): Gừng (tên gọi chung cho loại gia vị hoặc cây, có thể chỉ ).
  • Gingerroot (n): Củ gừng (phần rễ củ của cây gừng dùng làm gia vị).
  • Powdered ginger (n): Bột gừng (gừng được phơi khô nghiền thành bột).
Từ đồng nghĩa
  • Zingiber officinale (n): Tên khoa học của cây gừng thường.
common ginger

A chef grates fresh common ginger into a mixing bowl.

Noun
  1. cây gừng miền nhiệt đới Châu Á.